Bản dịch của từ 琐吏 trong tiếng Việt

琐吏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐吏 (Danh từ)

suǒ lì
01

Cấp dưới nhỏ; viên chức lương thấp, thường là các lục sự, hạ cấp trong bộ máy hành chính (từ cổ, mang nghĩa ‘quan nhỏ’)

犹小吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐吏

suǒ

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép