Bản dịch của từ 琐呐 trong tiếng Việt
琐呐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
琐呐 (Danh từ)
【suǒ nà】
01
Tên đồ trang trí nhỏ; cũng viết là “琐?”(古义,指小饰物或铃铛之类的挂饰)
1.亦作“琐?”。
Ví dụ
02
Kèn suona (một loại nhạc cụ hơi có lưỡi gà), cùng nghĩa với 唢呐
2.即唢呐。簧管乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐呐
suǒ
琐
nà
呐
Các từ liên quan
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
呐口
呐吃
呐呐
呐喊
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 瑣, 𤨏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨丶ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乺
䖛
鎖
鎻
䵀
嗩
䌇
獕
所
㪽
锁
唢
㻰
瑅
瓐
㻟
珀
珃
瑂
璅
琉
璾
琮
璑
㸺
㫌
㭱
逶
梨
菊
隆
䄊
㚜
釈
㻊
焅
猥琐
琐碎
琐事
繁琐
烦琐
琐细
琐屑
委琐
琐记
琐闻
