Bản dịch của từ 琐垣 trong tiếng Việt

琐垣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐垣 (Danh từ)

suǒ yuán
01

Kinh đô, triều đình (chỉ triều đình và các cơ quan, văn phòng ở kinh thành; Hán Việt: 'táo viên'—琐垣 vốn chỉ紫垣青琐泛指朝廷或京官

琐,青琐;垣,紫垣。指朝廷。亦指京都官署或京官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐垣

suǒ

yuán

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép