Bản dịch của từ 琐墀 trong tiếng Việt

琐墀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐墀 (Danh từ)

suǒ chí
01

Bậc thềm trang trí chạm khắc hoa văn (đầu cầu thang hoặc bậc nền có họa tiết hoa văn), gợi liên tưởng đến bậc thềm có hoa văn nối tiếp

雕绘连琐图案的台阶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐墀

suǒ

chí

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép