Bản dịch của từ 琐士 trong tiếng Việt

琐士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐士 (Danh từ)

suǒ shì
01

Từ cổ: tên gọi người (古代人名或称谓),亦作璅士」,多为人名或小字之类罕用

1.亦作“璅士”。

Ví dụ
02

Kẻ tiểu nhoi, người học thức phàm phu hẹp hòi (tương tự tục)

2.犹俗儒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐士

suǒ

shì

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
士习
士乡
士五
士人
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép