Bản dịch của từ 琐尾 trong tiếng Việt
琐尾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
琐尾 (Tính từ)
Tên gọi cổ/biệt danh (cổ văn) — cũng viết là 璅尾; từ Hán cổ ít dùng, thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc tên riêng
1.亦作“璅尾”。
Bị lưu lạc, sống cơ cực, cảnh ngộ bấp bênh (theo nghĩa cổ: 'nhỏ nhặt, cuối cùng' -> chỉ tình trạng bị vất vưởng, bơ vơ)
2.《诗.邶风.旄丘》:“琐兮尾兮,流离之子。”朱熹集传:“琐,细;尾,末也。流离,漂散也……言黎之君臣,流离琐尾,若此其可怜也。”后以“琐尾”谓颠沛流离,处境艰难。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
3.指颠沛困顿中的人。
Lẻ tẻ, vụn vặt; nhỏ nhặt, không quan trọng (từ Hán Việt: 琐 = suý/sở → vụn vặt)
4.琐碎,零碎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhỏ nhen, tầm thường, có vẻ tục tĩu; giống “猥琐” (hèn mọn, khiếm nhã)
5.犹猥琐。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐尾
suǒ
琐
wěi
尾
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 瑣, 𤨏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨丶ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
