Bản dịch của từ 琐尾流离 trong tiếng Việt

琐尾流离

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐尾流离 (Tính từ)

suǒ wěi liú lí
01

Lúc đầu thuận lợi, sau gặp khó khăn; lưu lạc; phiêu bạt

流离失所,生活不稳定,常常漂泊在外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐尾流离

suǒ

wěi

liú

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
流丐
流丸
流丽
流习
离上
离不得
离世
离世异俗
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép