Bản dịch của từ 琐慧 trong tiếng Việt

琐慧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐慧 (Danh từ)

suǒ huì
01

Tên người (古文人名);亦作璅慧」。

1.亦作“璅慧”。

Ví dụ
02

Mưu mẹo nhỏ; mánh nhỏ, cái khôn vặt (nhỏ nhặt, không sâu sắc)

2.犹言小聪明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐慧

suǒ

huì

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
慧业
慧业才人
慧业文人
慧丽
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép