Bản dịch của từ 琐渎 trong tiếng Việt
琐渎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
琐渎 (Động từ)
【suǒ dú】
01
Nói điều gì đó tầm thường để làm phiền hoặc xúc phạm đối phương (chủ yếu được sử dụng trong các công thức viết thư để bày tỏ sự khiêm nhường hoặc xin lỗi)
谓琐琐絮聒而渎犯对方,常作书信套语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐渎
suǒ
琐
dú
渎
Các từ liên quan
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
渎告
渎慢
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 瑣, 𤨏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨丶ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乺
䖛
鎖
鎻
䵀
嗩
䌇
獕
所
㪽
锁
唢
㻰
瑅
瓐
㻟
珀
珃
瑂
璅
琉
璾
琮
璑
㸺
㫌
㭱
逶
梨
菊
隆
䄊
㚜
釈
㻊
焅
猥琐
琐碎
琐事
繁琐
烦琐
琐细
琐屑
委琐
琐记
琐闻
