Bản dịch của từ 琐琐 trong tiếng Việt
琐琐

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
琐琐 (Tính từ)
Lo lắng do dự, băn khoăn không yên (tâm trạng nghi ngại, lưỡng lự)
2.犹惢惢,疑虑不定。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Miêu tả người phẩm hạnh thấp kém, tầm thường, nhỏ nhoi; «vô giá trị» theo nghĩa nhân cách
3.形容人品卑微﹑平庸﹑渺小。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Miêu tả âm thanh nhỏ, rời rạc, lộp bộp hoặc lách cách; tiếng vụn và rời (ví dụ tiếng đồ vật nhỏ va chạm)
5.形容声音细碎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lắm lời; nói nhiều, rối rắm (hành vi nói chuyện phiếm, lải nhải)
6.絮聒,多言貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Điềm đạm, trầm tĩnh; (cổ) vẻ khiêm nhường, ôn hòa (tương tự chữ 璅璅)
1.亦作“璅璅”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chi tiết vụn vặt, không quan trọng (những việc nhỏ nhặt)
4.形容事情细小,不重要。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐琐
suǒ
琐
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 瑣, 𤨏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨丶ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
