Bản dịch của từ 琐琐蒲桃 trong tiếng Việt

琐琐蒲桃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐琐蒲桃 (Danh từ)

suǒ suǒ pú táo
01

Xem “琐琐葡萄” — một tên gọi cũ/方言 của giống nho hoặc quả nho (tham khảo: 琐琐葡萄)

见“琐琐葡萄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐琐蒲桃

suǒ

suǒ

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép