Bản dịch của từ 琐絮 trong tiếng Việt

琐絮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐絮 (Tính từ)

suǒ xù
01

Mô tả tiếng nói nhỏ, lảm nhảm, như tơ lụa vướng víu; chỉ giọng nói li ti, liên tục và khó chịu (Hán-Việt: = nhỏ, = như sợi bông)

形容语声细小而絮絮不休。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐絮

suǒ

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép