Bản dịch của từ 琐结 trong tiếng Việt
琐结
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
琐结 (Động từ)
【suǒ jié】
01
Một loại nút buộc nhỏ, chùm thắt nhỏ (亦作“璅结”) — chỉ cách buộc thành nút, chùm nhỏ, thường thấy trong trang sức hoặc kết dây
1.亦作“璅结”。
Ví dụ
02
Liên kết như xích, nối tiếp nhau như chuỗi (giống như bị khóa nối lại)
2.像锁链一样连结着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐结
suǒ
琐
jié
结
Các từ liên quan
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 瑣, 𤨏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨丶ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乺
䖛
鎖
鎻
䵀
嗩
䌇
獕
所
㪽
锁
唢
㻰
瑅
瓐
㻟
珀
珃
瑂
璅
琉
璾
琮
璑
㸺
㫌
㭱
逶
梨
菊
隆
䄊
㚜
釈
㻊
焅
猥琐
琐碎
琐事
繁琐
烦琐
琐细
琐屑
委琐
琐记
琐闻
