Bản dịch của từ 琐薄 trong tiếng Việt

琐薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐薄 (Tính từ)

suǒ báo
01

Hèn hạ, tầm thường, nhạt nhẽo và làm người khác cảm thấy khó chịu (猥琐浅薄)

猥琐浅薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐薄

suǒ

báo

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép