Bản dịch của từ 琐蛣 trong tiếng Việt
琐蛣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
琐蛣 (Danh từ)
【suǒ jié】
01
Một loại côn trùng nhỏ (tên cổ hoặc dị dạng chữ), chủ yếu là tên riêng của loài côn trùng; văn viết cổ
1.亦作“璅蛣”。亦作“璅”。亦作“琐”。
Ví dụ
02
Bọ còng biển (寄居蟹) — loài giáp xác sống trong vỏ ốc, còn gọi là 'hải kính'
2.又名海镜,今称寄居蟹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐蛣
suǒ
琐
qī
蛣
Các từ liên quan
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
蛣屈
蛣蜋
蛣蜋皮
蛣蜣
蛣蟩
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 瑣, 𤨏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨丶ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乺
䖛
鎖
鎻
䵀
嗩
䌇
獕
所
㪽
锁
唢
㻰
瑅
瓐
㻟
珀
珃
瑂
璅
琉
璾
琮
璑
㸺
㫌
㭱
逶
梨
菊
隆
䄊
㚜
釈
㻊
焅
猥琐
琐碎
琐事
繁琐
烦琐
琐细
琐屑
委琐
琐记
琐闻
