Bản dịch của từ 琐行 trong tiếng Việt

琐行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐行 (Danh từ)

suǒ xíng
01

Việc vặt, tiểu tiết; những chuyện nhỏ nhặt (Hán-Việt: 'tỏa hành' ~ hành vi nhỏ)

犹细行。指小事小节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐行

suǒ

xíng

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép