Bản dịch của từ 琐言 trong tiếng Việt

琐言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐言 (Danh từ)

suǒ yán
01

Lời nói tầm thường, chuyện tầm phào; lời lặt vặt, rôm rả không trọng yếu (hán-Việt: = nhỏ nhặt)

1.琐碎的言谈;闲谈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.记述逸闻﹑琐事的一种文章体裁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐言

suǒ

yán

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
言三语四
言下
言不二价
言不及义
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép