Bản dịch của từ 琐说 trong tiếng Việt
琐说
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
琐说 (Danh từ)
【suǒ shuō】
01
Một cách viết cổ (異寫) của “璅说”,chỉ lời nói/giải thích nhỏ, tản mạn; thường thấy trong văn cổ như tên gọi một thể loại hoặc chú giải ngắn.
1.亦作“璅说”。
Ví dụ
02
Lời luận bàn tỉ mỉ, vụn vặt; những lời bình luận, phân tích nhỏ nhặt (Hán-Việt: TOẢ THUYẾT — '琐' = vụn vặt, '说' = nói/luận)
2.琐细的论述。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bài viết ghi chép những chuyện vặt, giai thoại, tản mạn về chuyện đời thường (tập truyện/đoạn ghi chép phiếm sự)
3.指记述琐谈逸事的文章或著作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐说
suǒ
琐
shuō
说
Các từ liên quan
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 瑣, 𤨏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨丶ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乺
䖛
鎖
鎻
䵀
嗩
䌇
獕
所
㪽
锁
唢
㻰
瑅
瓐
㻟
珀
珃
瑂
璅
琉
璾
琮
璑
㸺
㫌
㭱
逶
梨
菊
隆
䄊
㚜
釈
㻊
焅
猥琐
琐碎
琐事
繁琐
烦琐
琐细
琐屑
委琐
琐记
琐闻
