Bản dịch của từ 琐质 trong tiếng Việt
琐质
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
琐质 (Danh từ)
【suǒ zhì】
01
Tư chất thấp kém; người có năng lực/tư chất kém (卑微的资质或资质卑微的人)
1.卑微的资质,也指资质卑微的人。
Ví dụ
02
Thân thể hay bản sắc khiêm tốn, rẻ tiền (nghĩa cổ: thân thể tự hạ thấp) - nhấn mạnh đến hình ảnh bản thân khiêm tốn, khiêm tốn
2.犹贱躯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐质
suǒ
琐
zhì
质
Các từ liên quan
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
质买
质人
质仁
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 瑣, 𤨏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨丶ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乺
䖛
鎖
鎻
䵀
嗩
䌇
獕
所
㪽
锁
唢
㻰
瑅
瓐
㻟
珀
珃
瑂
璅
琉
璾
琮
璑
㸺
㫌
㭱
逶
梨
菊
隆
䄊
㚜
釈
㻊
焅
猥琐
琐碎
琐事
繁琐
烦琐
琐细
琐屑
委琐
琐记
琐闻
