Bản dịch của từ 琐里 trong tiếng Việt

琐里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐里 (Danh từ)

suó lǐ
01

Tên cổ của một nước nhỏ ở quần đảo Nam Dương (ở vùng Đông Nam Á thời xưa)

古代南洋群岛上的一个小国名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐里

suǒ

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép