Bản dịch của từ 琐附 trong tiếng Việt

琐附

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐附 (Động từ)

suǒ fù
01

Xem “琐伏” — hành động ăn năn, quỳ gối hoặc ngoan ngoãn phục tùng; có sắc thái hạ mình, khúm núm

见“琐伏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐附

suǒ

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
附上
附上罔下
附下罔上
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép