Bản dịch của từ 琐隶 trong tiếng Việt

琐隶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

琐隶 (Danh từ)

suǒ lì
01

Một loại đồ trang sức/app phụ kiện cổ (cổ ngữ); cũng viết là “璅隶” — thuật ngữ lịch sử ít dùng

1.亦作“璅隶”。

Ví dụ
02

2.谓卑微的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琐隶

suǒ

Các từ liên quan

琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
隶业
隶书
隶事
隶人
琐
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
Các biến thể:
瑣, 𤨏
Hình thái radical:
⿰,⺩,⿱,⺌,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨丶ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép