Bản dịch của từ 琓 trong tiếng Việt
琓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
琓 (Danh từ)
【wán】
01
Tên nước trong lịch sử Hàn Quốc, gọi là nước Oan Hạ, có nhiều giả thuyết về vị trí như Đông Bắc Nhật Bản, giữa biển Đông, hoặc vùng Tây Vực hay bờ biển phía Nam Trung Quốc (giúp nhớ qua âm 'oan' giống 'oan khuất' như lịch sử mơ hồ).
〈韓〉囯名用字。琓夏國,一說在日本東北,或說在東海之中,又說在西域或中國南部海岸,看法不一。
Ví dụ
