Bản dịch của từ 琕 trong tiếng Việt
琕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pín | ㄆㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
琕 (Danh từ)
【pín】
01
Giống như “玭”, là loại ngọc trai quý giá (như viên ngọc trai sáng lấp lánh trong vỏ sò).
同“玭”,珍珠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BÂN】
- Các biến thể:
- 玭, 鞞
- Hình thái radical:
- ⿰,王,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丿丨乚一一丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠙
颦
㰋
嫔
蘋
薲
㲏
嚬
貧
嬪
顰
矉
棅
邴
偋
餅
苪
抦
䋑
寎
丙
禀
昞
鞆
璉
瑖
璟
瑉
玾
琙
璛
玬
琉
琨
璳
㺩
聓
曾
罤
愺
兟
婷
傒
辊
䇌
谠
㴣
淾
