Bản dịch của từ 琖 trong tiếng Việt
琖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | zh | an | thanh hỏi |
琖 (Danh từ)
【zhǎn】
01
Chén rượu
酒杯
Ví dụ
02
Chén
同''盏''
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ly
小杯子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢN】
- Các biến thể:
- 盞, 𧣴
- Hình thái radical:
- ⿰⺩戔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一フノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辗
皽
䟋
嶄
䱼
㠭
橏
㜊
斬
嶃
䵣
䁪
瑠
珚
琮
㻋
㻵
珮
瑳
理
㻯
琔
瓍
璞
雄
啺
䋫
暏
掱
㨗
韮
敨
喤
媨
葷
䟭
