Bản dịch của từ 琗 trong tiếng Việt
琗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
琗 (Tính từ)
【cuì】
01
Ánh sáng lấp lánh như ngọc trai, sáng đẹp như viên ngọc quý (nhớ đến từ 'tuyệt đẹp' để liên tưởng).
珠玉的光彩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự pha trộn hài hòa của các sắc thái văn chương, tạo nên vẻ đẹp tinh tế.
文彩相杂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TUY】
- Các biến thể:
- 璱
- Hình thái radical:
- ⿰,王,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丿丶丿丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝮
膵
㱖
翆
崒
脆
椊
顇
濢
紣
㷪
瘁
擌
飋
啬
歮
㴔
穯
濏
䊂
䔼
䉢
澀
拺
㼇
㺿
珧
瑽
珊
珋
璮
珙
玳
㻗
璉
㻵
揚
暑
鈊
睏
蛜
䞡
犍
訸
牍
㑸
殗
䨍
