ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琛丽
Bảng phân tích âm vị 琛
Chēn
Quý giá, rực rỡ, lộng lẫy như bảo vật.
珍美;瑰丽。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chēn
琛
lì
丽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép