Bản dịch của từ 琛献 trong tiếng Việt

琛献

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

琛献 (Động từ)

chēn xiàn
01

Dâng hiến, trình bày vật phẩm quý để tỏ lòng thành kính hoặc cống nạp vua chúa.

献贡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琛献

chēn

xiàn

Các từ liên quan

琛丽
琛册
琛币
琛帛
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
琛
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
賝, 𤧪, 𤨺, 𧷉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶フノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép