ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琛賨
Bảng phân tích âm vị 琛
Chēn
Thuế phẩm, tiền thuế phải nộp (thường dùng trong ngữ cảnh cống phẩm, thuế của triều đình)
贡税,税金。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chēn
琛
cóng
賨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép