Bản dịch của từ 琛賨 trong tiếng Việt

琛賨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

琛賨 (Danh từ)

chēn cóng
01

Thuế phẩm, tiền thuế phải nộp (thường dùng trong ngữ cảnh cống phẩm, thuế của triều đình)

贡税,税金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琛賨

chēn

cóng

Các từ liên quan

琛丽
琛册
琛币
琛帛
賨布
賨幏
賨旅
賨货
賨钱
琛
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
賝, 𤧪, 𤨺, 𧷉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶フノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép