Bản dịch của từ 琛贝 trong tiếng Việt

琛贝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

琛贝 (Danh từ)

chēn bèi
01

Châu báu, ngọc quý; vật giá trị như ngọc ngà châu báu

犹珠玉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琛贝

chēn

bèi

Các từ liên quan

琛丽
琛册
琛币
琛帛
贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
琛
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
賝, 𤧪, 𤨺, 𧷉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶フノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép