ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琛赆
Bảng phân tích âm vị 琛
Chēn
Tài vật quý giá dâng lên như lễ vật hoặc cống phẩm.
献贡的财货。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chēn
琛
jìn
赆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép