Bản dịch của từ 琟 trong tiếng Việt
琟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
琟 (Danh từ)
【wéi】
01
Đá đẹp như ngọc, sáng và quý giá (giống như viên ngọc trong câu ca dao).
似玉的美石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Hình thái radical:
- ⿰,王,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峞
违
湋
为
䲘
䣀
囗
溈
䥩
闈
䑊
惟
䘻
𠄝
䫻
罭
育
語
䵥
輍
硢
䨒
䖇
礜
㼈
璴
㻬
琭
瑸
琄
璜
㻸
瑲
璶
璌
㺴
欿
溅
赏
睌
飲
晭
㭰
耠
葌
棿
湼
腡
