Bản dịch của từ 琠 trong tiếng Việt
琠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎn | ㄊㄧㄢˇ | t | ian | thanh hỏi |
琠 (Danh từ)
【tiǎn】
01
Viên đá quý dùng để làm nút bịt tai
宝石用作耳塞
Ví dụ
02
Bông tai bằng ngọc
翡翠耳环
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
- Các biến thể:
- 𤩴, 瑱
- Hình thái radical:
- ⿰⺩典
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩞
痶
䠄
睓
铦
賟
䄹
唺
䄽
餂
倎
䄼
掭
㮇
菾
瑱
舚
㐁
㶺
瑻
珪
瓎
㺷
珹
璕
珝
琢
璸
珽
珺
㻉
锑
畱
㫶
蛙
猾
嵋
棈
溇
椄
晷
棘
楧
