Bản dịch của từ 琡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

chù
01

Đồ ngọc quý, loại châu báu hình dáng giống chiếc trượng dài khoảng tám tấc (giúp nhớ: 'chù' như 'chùm ngọc' quý giá).

玉器,八寸的璋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

琡
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【CHÙ】
Hình thái radical:
⿰,王,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一一乚丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép