Bản dịch của từ 琢刻 trong tiếng Việt
琢刻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
Zuó | ㄗㄨㄛˊ | z | uo | thanh sắc |
琢刻 (Động từ)
【zhuó kè】
01
Khắc nghiệt, mắng chửi, chỉ trích gay gắt (苛责)
2.苛责。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sửa chữa, trau chuốt (văn辞, câu chữ); chỉnh sửa cho khéo léo, trang trọng
1.修饰(文辞)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琢刻
zuó
琢
kè
刻
Các từ liên quan
琢克
琢切
琢削
琢句
琢治
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 𤥨, 琢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,豖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノフノノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斲
琸
蓔
娺
灂
㪬
趠
籱
缴
浊
䓬
㣿
䯿
捽
䝫
䞰
㸲
柮
鈼
䟄
筰
苲
笮
䇥
琥
瑔
瓈
瓔
㻋
琚
珂
珏
玚
瑧
珦
瓙
㗐
葉
婾
隞
骪
鈫
圐
畴
崺
堮
䀅
耠
琢磨
雕琢
磨琢
琢句
瞎琢磨
切磋琢磨
粉雕玉琢
粉妆玉琢
不经雕琢
琢磨
琢石
琢炼
