Bản dịch của từ 琢火 trong tiếng Việt
琢火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
Zuó | ㄗㄨㄛˊ | z | uo | thanh sắc |
琢火 (Danh từ)
【zhuó huǒ】
01
(thành ngữ) ám chỉ đời sống hay thời gian ngắn ngủi, thoáng qua như những tia lửa bật ra khỏi đá; một sự rực rỡ ngắn ngủi hoặc sự phấn khích ngay lập tức
琢石冒出火星。比喻人生短促。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琢火
zuó
琢
huǒ
火
Các từ liên quan
琢克
琢切
琢刻
琢削
琢句
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 𤥨, 琢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,豖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノフノノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斲
琸
蓔
娺
灂
㪬
趠
籱
缴
浊
䓬
㣿
䯿
捽
䝫
䞰
㸲
柮
鈼
䟄
筰
苲
笮
䇥
琥
瑔
瓈
瓔
㻋
琚
珂
珏
玚
瑧
珦
瓙
㗐
葉
婾
隞
骪
鈫
圐
畴
崺
堮
䀅
耠
琢磨
雕琢
磨琢
琢句
瞎琢磨
切磋琢磨
粉雕玉琢
粉妆玉琢
不经雕琢
琢磨
琢石
琢炼
