Bản dịch của từ 琣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běng

ㄅㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

běng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại đá quý, thường dùng trong trang sức).

同“琫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

琣
Bính âm:
【běng】【ㄅㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,王,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép