Bản dịch của từ 琤琤 trong tiếng Việt
琤琤
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
琤琤 (Thán từ)
【chēng chēng】
01
Leng reng; lanh canh; leng keng; róc rách (từ tượng thanh, tiếng ngọc va vào nhau, tiếng đàn hoặc tiếng nước chảy)
形容玉器相击声、琴声或水流声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琤琤
chēng
琤
Các từ liên quan
琤淙
琤然
琤琮
琤璁
