Bản dịch của từ 琤琤 trong tiếng Việt

琤琤

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

琤琤 (Thán từ)

chēng chēng
01

Leng reng; lanh canh; leng keng; róc rách (từ tượng thanh, tiếng ngọc va vào nhau, tiếng đàn hoặc tiếng nước chảy)

形容玉器相击声、琴声或水流声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琤琤

chēng

Các từ liên quan

琤淙
琤然
琤琮
琤璁
琤
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép