Bản dịch của từ 琦行 trong tiếng Việt
琦行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
琦行 (Danh từ)
【qí xíng】
01
Hành vi cao quý, cử chỉ thâm tình và thanh cao (hành động mang phẩm cách, đạo đức)
高尚的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琦行
qí
琦
xíng
行
Các từ liên quan
琦傀
琦巧
琦玩
琦玮
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 𤦺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶀
籏
圻
齊
䟚
芪
俟
崎
脐
蜞
玂
祇
瑅
珘
㻦
瓏
璷
瑓
珩
琥
瑢
琓
珵
琰
㻓
殙
覙
湎
鄒
䛏
䬤
喜
㽟
蒎
鿓
锂
琦瑰
崔琦
瑰琦
