Bản dịch của từ 琦辞 trong tiếng Việt
琦辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
琦辞 (Danh từ)
【qí cí】
01
Lời nói kỳ lạ, câu từ quái dị (ý chỉ lời văn, lời nói khác thường khiến người nghe ngạc nhiên)
奇异的言辞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琦辞
qí
琦
cí
辞
Các từ liên quan
琦傀
琦巧
琦玩
琦玮
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 𤦺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶀
籏
圻
齊
䟚
芪
俟
崎
脐
蜞
玂
祇
瑅
珘
㻦
瓏
璷
瑓
珩
琥
瑢
琓
珵
琰
㻓
殙
覙
湎
鄒
䛏
䬤
喜
㽟
蒎
鿓
锂
琦瑰
崔琦
瑰琦
