ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琨夷
Bảng phân tích âm vị 琨
Kūn
Tên gọi cổ: các bộ tộc man di ở phương Tây/ Tây Bắc (tương đương '昆夷'), thường chỉ các dân tộc Hung, man thời cổ
即昆夷。古代戎族。
kūn
琨
yí
夷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép