ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琨庭
Bảng phân tích âm vị 琨
Kūn
Cung thất, điện phòng (cách gọi đẹp, trang nhã cho sân/tầng cung điện)
宫庭的美称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kūn
琨
tíng
庭
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép