Bản dịch của từ 琨瑶 trong tiếng Việt
琨瑶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
琨瑶 (Danh từ)
【kūn yáo】
01
Tên các loại đá đẹp; chỉ những đá quý, đều đẹp (cổ văn chữ nghĩa: 皆美石)
1.皆美石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn dụ cho nhân tài kiệt xuất: người có tài kiệt xuất, người quý hiếm.
2.比喻杰出的人材。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琨瑶
kūn
琨
yáo
瑶
Các từ liên quan
琨夷
琨庭
琨玉秋霜
琨珸
琨瑜
瑶之圃
瑶井
瑶京
瑶佩
瑶俎
