Bản dịch của từ 琪 trong tiếng Việt
琪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
琪 (Danh từ)
【qí】
01
Ngọc đẹp
上等玉石; 美玉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Kì
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 𤦢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芪
褀
綥
璂
蜝
丌
碕
䶒
櫀
奇
䶞
帺
㻄
㻲
琸
㻍
珡
瑛
玐
玑
琑
珙
㺵
琭
愠
渧
焽
敟
傈
瑯
㢿
盚
硞
殚
軻
𠅪
沙琪玛
安琪儿
范玮琪
杜琪峰
珣玗琪
斯沃琪表
琪花瑶草
