Bản dịch của từ 琪树 trong tiếng Việt
琪树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
琪树 (Danh từ)
【qí shù】
01
Cây bằng ngọc trong tiên cảnh; hình ảnh cây thần, rất đẹp và quý (thường trong văn thơ, mỹ thuật)
1.仙境中的玉树。
Ví dụ
02
Tên một loài cây (tên thực vật); 'kỳ thụ' — cây gọi là kỳ, thường xuất hiện trong tên thực vật cổ xưa
2.树名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ẩn dụ chỉ người phụ nữ thanh tú, mảnh mai, dáng đứng thẳng như cây (tục ngữ: 亭亭玉立 kiểu)
3.比喻亭亭玉立的美人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cây/nhánh phủ đầy tuyết (cảnh tượng cây bị tuyết phủ trên cành)
4.指枝条被雪覆盖的树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琪树
qí
琪
shù
树
Các từ liên quan
琪华
琪琚
琪瑰
琪花
琪花玉树
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 𤦢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芪
褀
綥
璂
蜝
丌
碕
䶒
櫀
奇
䶞
帺
㻄
㻲
琸
㻍
珡
瑛
玐
玑
琑
珙
㺵
琭
愠
渧
焽
敟
傈
瑯
㢿
盚
硞
殚
軻
𠅪
沙琪玛
安琪儿
范玮琪
杜琪峰
珣玗琪
斯沃琪表
琪花瑶草
