Bản dịch của từ 琪琚 trong tiếng Việt

琪琚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

琪琚 (Danh từ)

qí jū
01

Ngọc khuyên/ngọc bội; cũng chỉ tiếng va chạm của ngọc (tượng trưng cho lời nói đẹp, du dương).

玉佩。亦指玉佩相击声,比喻美妙的言辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琪琚

Các từ liên quan

琪华
琪树
琪瑰
琪花
琪花玉树
琚瑀
琪
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
𤦢
Hình thái radical:
⿰,⺩,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép