Bản dịch của từ 琪花玉树 trong tiếng Việt

琪花玉树

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

琪花玉树 (Tính từ)

qí huā yù shù
01

Hoa ngọc cây ngọc; cảnh sắc tuyệt đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琪花玉树

huā

shù

Các từ liên quan

琪华
琪树
琪琚
琪瑰
琪花
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
琪
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
𤦢
Hình thái radical:
⿰,⺩,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép