Bản dịch của từ 琪草 trong tiếng Việt

琪草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

琪草 (Danh từ)

qí cǎo
01

Một loại cỏ thần/thuốc quý (仙草); cây thuốc thơm, thường được gọi là 'tiên thảo' hoặc cây dùng làm thuốc/tráng dương trong truyền thuyết

仙草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琪草

cǎo

Các từ liên quan

琪华
琪树
琪琚
琪瑰
琪花
草上霜
草上飞
草丛
草人
琪
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
𤦢
Hình thái radical:
⿰,⺩,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép