Bản dịch của từ 琫 trong tiếng Việt
琫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běng | ㄅㄥˇ | b | eng | thanh hỏi |
琫 (Danh từ)
【běng】
01
Bổng; vật trang sức trên vỏ đao (xưa)
古代刀鞘上端的饰物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【běng】【ㄅㄥˇ】【BỔNG】
- Các biến thể:
- 䩬, 琣, 鞛, 𩊌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,奉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一一一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩬
繃
埲
鞛
䙀
琣
䭰
埄
䋽
䳞
㑟
绷
珷
琱
㻪
珥
玾
瑃
㻲
珩
璊
㺹
㻮
㺰
翓
裙
裣
嵜
喴
㥧
慨
堘
焤
䜭
棥
逼
