Bản dịch của từ 琬液 trong tiếng Việt

琬液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

琬液 (Danh từ)

wǎn yè
01

Chỉ rượu ngon; mỹ tửu (rượu quý, thơm ngon)

指美酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 琬液

wǎn

Các từ liên quan

琬圭
琬琰
琬碑
琬象
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
琬
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Hình thái radical:
⿰,⺩,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép