ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
琬液
Bảng phân tích âm vị 琬
Wǎn
Chỉ rượu ngon; mỹ tửu (rượu quý, thơm ngon)
指美酒。
wǎn
琬
yè
液
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép